khán giả

Học thuật
Thân thiện
khán giả

Khán giả vỗ tay tán thưởng màn trình diễn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người xem một buổi biểu diễn, một chương trình, một trận đấu...: Chỉ tập thể hoặc cá nhân đến để xem, theo dõi một sự kiện được trình diễn trước công chúng, như kịch, ca nhạc, thể thao, xiếc, hoặc một chương trình truyền hình.
    • Công chúng tiếp nhận một tác phẩm nghệ thuật: Chỉ những người thưởng thức, đón nhận một sản phẩm văn hóa, giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khán giả vỗ tay nhiệt liệt sau màn trình diễn.
    • Buổi hòa nhạc thu hút hàng nghìn khán giả.
    • Chương trình này nhắm đến đối tượng khán giả trẻ tuổi.
    • Anh ấy một khán giả trung thành của chương trình thời sự.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khán giả truyền hình": chỉ những người xem các chương trình trên tivi.
    • Tỷ lệ khán giả truyền hình của bộ phim rất cao.
  • "Khán giả tại chỗ" hoặc "khán giả trực tiếp": chỉ những người mặt tại địa điểm diễn ra sự kiện.
    • Khán giả tại chỗ được chứng kiến màn trình diễn ngoạn mục.
  • "Tương tác với khán giả": chỉ hành động diễn giả, nghệ sĩ giao lưu, trò chuyện với người xem.
    • Ca rất giỏi trong việc tương tác với khán giả.
Biến thể từ gần giống
  • Thính giả (danh từ): người nghe (chương trình phát thanh, buổi thuyết trình).
    • Chương trình radio lượng thính giả đông đảo.
  • Độc giả (danh từ): người đọc (sách, báo).
    • Tác phẩm này được độc giả nhiều thế hệ yêu thích.
  • Công chúng (danh từ): quần chúng, đông đảo người dân trong xã hội.
    • Sự kiện này thu hút sự quan tâm của đông đảo công chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Người xem: (cách nói thông thường) chỉ người đang xem một thứ đó.
  • Công chúng thưởng ngoạn: (cách nói trang trọng) chỉ công chúng đến thưởng thức nghệ thuật.
Các cụm từ liên quan
  • Lòng khán giả: chỉ tình cảm, sự ủng hộ của người xem.
    • Màn trình diễn đã chinh phục được lòng khán giả.
  • Sự cổ của khán giả: chỉ những lời động viên, tiếng reo hò từ phía người xem.
    • Vận động viên chạy nhanh hơn nhờ sự cổ nhiệt tình của khán giả.
Thành ngữ liên quan
  • "Khán giả thượng đế": câu nói nhấn mạnh tầm quan trọng của người xem, người thưởng thức; sự hài lòng của họ yếu tố quyết định thành công.
    • Trong ngành giải trí, người ta thường nói "khán giả thượng đế".
khán giả

Khán giả vỗ tay tán thưởng màn trình diễn.

  1. d. Người xem biểu diễn. Khán giả vỗ tay ca ngợi.

Từ gần giống